WinHSK

茅草

HSK1n
0 · Lv.1
máocǎo

cỏ tranh

cogon; cogongrass 茅草 屋 thatched hut 茅草 棚 thatched shack/shed

漢越 mao thảo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50