WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
茫茫
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
mángmáng
mênh mông; mù mịt; man man; mang mang
indistinct 前途 茫茫 bleak prospects
漢越 mang mang
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
白茫茫
bái máng máng
HSK7-9
trắng xóa; trắng phau phau
雾茫茫
wù máng máng
HSK7-9
Sương mù dày đặc, mờ mịt
渺渺茫茫
miǎo miǎo máng máng
HSK7-9
mờ
茫茫人海
máng máng rén hǎi
HSK7-9
chốn đông người; biển người mênh mông
查词
复习
真题
工具
我的