拼
茶垢
HSK1n 0 · Lv.1
chágòu
bã trà
have a conversation with tea and refreshments; have a tea gathering 茶叙 地点 tea gathering venue 举办 茶叙 organize a tea gathering
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 茶具内壁长期积存的污垢。
等级
义项 ①n≈HSK1
bã trà
茶具内壁长期积存的污垢。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分