WinHSK

茶晶

HSK7-9n
0 · Lv.1
chájīng

thuỷ tinh nâu (thường làm mắt kính)

citrine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颜色像浓茶汁的水晶,多用来做眼镜的镜片
义项 nHSK7-9

thuỷ tinh nâu (thường làm mắt kính)

颜色像浓茶汁的水晶,多用来做眼镜的镜片

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan