WinHSK

荆轲

HSK1n
0 · Lv.1
jīng

Jing Ke (nhà chính trị và chiến lược gia thời Chiến Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战国末期刺客。
义项 nHSK1

Jing Ke (nhà chính trị và chiến lược gia thời Chiến Quốc)

战国末期刺客。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan