拼
草丛
HSK7-9n 0 · Lv.1
cǎocóng
bụi cỏ; lùm cỏ
thick/rank growth of grass
漢越 thảo tùng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生在一起的很多的草
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bụi cỏ; lùm cỏ
生在一起的很多的草
免费例句
草丛中还夹杂着粉红色的野花。
Cǎocóng zhōng hái jiāzá zhe fěnhóngsè de yěhuā.
≈HSK4
Trong đám cỏ có xen lẫn những đoá hoa dại màu hồng phấn.
There are also pink wildflowers mixed in the grass.
草丛里零星地点缀着一些小花。
Cǎocóng lǐ língxīng de diǎnzhuì zhe yīxiē xiǎo huā.
≈HSK5
Trong bụi cỏ lác đác điểm vài bông hoa nhỏ.
The grass is dotted with a few small flowers here and there.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分