拼
草拟
HSK6v 0 · Lv.1
cǎonǐ
phác thảo; khởi thảo; thiết kế sơ bộ
draw up; rough in/out; draft 尚在 草拟 中的计划 plan still only in draft 草拟 宪法 draft/outline a constitution 草拟 文件 make up a document 草拟 停战协议 draft an armistice/a truce 草拟 提纲 draw up an outline 草拟 合同/协议书 draw up a contract/an agreement 草拟 法案/条约 draft a bill/treaty 草拟 电报/信件 draft a telegram/letter 草拟 城市规划 rough out a city plan
漢越 thảo nghĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 起草;初步设计; 打草稿
等级
义项 ①v≈HSK6
phác thảo; khởi thảo; thiết kế sơ bộ
起草;初步设计; 打草稿
免费例句
他正在草拟一份计划。
tā zhèng zài cǎo nǐ yī fèn jì huà
≈HSK5
Anh ấy đang soạn thảo một kế hoạch.
He is drafting a plan.
他连夜草拟了一份紧急报告。
Tā liányè cǎonǐ le yī fèn jǐnjí bàogào.
≈HSK6
Anh ấy đã soạn thảo sơ bộ một báo cáo khẩn cấp suốt đêm.
He drafted an urgent report overnight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分