拼
草案
HSK7-9n 0 · Lv.1
cǎo’àn
dự án; dự thảo; bản dự thảo; bản phác thảo
漢越 thảo án
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拟成而未经有关机关通过、公布的,或虽经公布而尚在试行的法令、规章、条例等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dự án; dự thảo; bản dự thảo; bản phác thảo
拟成而未经有关机关通过、公布的,或虽经公布而尚在试行的法令、规章、条例等
免费例句
新的草案已经完成了。
xīn de cǎo àn yǐ jīng wán chéng le
≈HSK5
Bản thảo mới đã hoàn thành.
The new draft has been completed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分