WinHSK

荐任

HSK5n
0 · Lv.1
jiànrèn

tiến nhiệm (loại quan văn hạng ba trong thời kì sau cách mạng Tân Hợi đến trước khi giải phóng, Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文官的等级之一,在简任之下,委任之上
义项 nHSK5

tiến nhiệm (loại quan văn hạng ba trong thời kì sau cách mạng Tân Hợi đến trước khi giải phóng, Trung Quốc)

文官的等级之一,在简任之下,委任之上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan