WinHSK

药膳

HSK7-9n
0 · Lv.1
yàoshàn

Món ăn thuốc (dùng thảo dược)

medicated diet; medicinal cuisine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以药物和食物为原料,经过烹饪加工制成的一种具有食疗作用的膳食。
义项 nHSK7-9

Món ăn thuốc (dùng thảo dược)

以药物和食物为原料,经过烹饪加工制成的一种具有食疗作用的膳食。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan