拼
荷兰
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
hélán
Hà Lan; Hoà Lan; Netherlands
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 荷兰,荷兰欧洲西北部、北海边的一个国家
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Hà Lan; Hoà Lan; Netherlands
荷兰,荷兰欧洲西北部、北海边的一个国家
免费例句
荷兰是一个欧洲国家。
Hélán shì yí ge Ōuzhōu guójiā.
≈HSK4
Hà Lan là một quốc gia châu Âu.
The Netherlands is a European country.
荷兰的奶酪很好吃。
Hélán de nǎilào hěn hǎochī.
≈HSK4
Phô mai của Hà Lan rất ngon.
Dutch cheese is very delicious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分