WinHSK

荷包

HSK7-9n
0 · Lv.1
hébāo

cái ví; cái bóp; ví tiền; bóp tiền; hà bao; hầu bao

pocket (in a garment)

漢越 hà bao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 随身携带、装零钱和零星东西的小包
义项 nHSK7-9

cái ví; cái bóp; ví tiền; bóp tiền; hà bao; hầu bao

随身携带、装零钱和零星东西的小包

免费例句

荷包里装着几枚银币。

Hébāo lǐ zhuāng zhe jǐ méi yínbì.

HSK6

Túi nhỏ đựng vài đồng bạc.

The pouch contains a few silver coins.

这个手工绣花的荷包很漂亮。

Zhège shǒugōng xiùhuā de hébāo hěn piàoliang.

HSK6

Chiếc túi thêu tay này rất đẹp.

This hand-embroidered pouch is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50