拼
荼靡
HSK1n 0 · Lv.1
túmí
Rosa rubus (loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng); trà mạn; hoa trà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 茶的品种之一,通常指一种花朵美丽的植物。 一种植物,常用于观赏和制作茶。
等级
义项 ①n≈HSK1
Rosa rubus (loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng); trà mạn; hoa trà
茶的品种之一,通常指一种花朵美丽的植物。 一种植物,常用于观赏和制作茶。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分