拼
莫不
HSK7-9adv, v 0 · Lv.1
mòbù
ai cũng; không... không; không có cái nào không; không... không...
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有一个不
等级
义项 ①adv, v≈HSK7-9
ai cũng; không... không; không có cái nào không; không... không...
没有一个不
免费例句
铁路通车以后,这里的各族人民都非常欢喜鼓舞。
Tiělù tōngchē yǐhòu, zhèlǐ de gèzú rénmín dōu fēicháng huānxǐ gǔwǔ.
≈HSK5
Sau khi tuyến đường sắt thông suốt, nhân dân các dân tộc ở vùng này ai cũng vui mừng phấn khởi.
After the railway opened, people of all ethnic groups here were overjoyed and inspired.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分