WinHSK

莫测

HSK7-9v
0 · Lv.1

khó lường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. khó lường
  2. 没法揣测究竟高深到什么程度
义项 vHSK7-9

khó lường

khó lường

免费例句

六月的天气总是变幻莫测。

Liù yuè de tiānqì zǒng shì biànhuàn mòcè.

HSK6

Thời tiết tháng sáu luôn khó lường.

The weather in June is always unpredictable.

世事变化莫测。

Shìshì biànhuà mòcè.

HSK6

Việc đời biến đổi khôn lường.

The world is unpredictable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

khôn lường

没法揣测究竟高深到什么程度