WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
莫测
HSK7-9
v
0 · Lv.1
mò
cè
khó lường
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
变化莫测
biàn huà mò cè
HSK7-9
thay đổi liên tục; luôn thay đổi; thay đổi thất thường
变幻莫测
biànhuàn-mòcè
HSK7-9
hay thay đổi; thất thường; biến hoá thất thường
神秘莫测
shén mì mò cè
HSK7-9
bí ẩn
莫测高深
mò cè gāo shēn
HSK7-9
sâu xa khó hiểu; sâu xa không lường
高深莫测
gāo shēn mò cè
HSK7-9
bí hiểm; khó hiểu; khó dò; không hiểu được; sâu hiểm khó dò
查词
复习
真题
工具
我的