拼
莲藕
HSK1n 0 · Lv.1
liánǒu
củ sen
lotus plant or lotus root
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 又称莲藕,是莲科莲属多年生草本出水植物的地下茎
等级
义项 ①n≈HSK1
củ sen
又称莲藕,是莲科莲属多年生草本出水植物的地下茎
免费例句
他们在池塘里种莲藕。
Tāmen zài chítáng lǐ zhòng lián'ǒu.
≈HSK6
Họ trồng củ sen trong ao.
They grow lotus roots in the pond.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分