WinHSK

获取

HSK4v
0 · Lv.1
huòqǔ

lấy được; thu được; có được; đạt được

obtain; acquire; gain; win 获取 知识 acquire knowledge 获取 养分 obtain nourishment 获取 胜利 win/secure victory

漢越 hoạch thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 取得;得到
义项 vHSK4

lấy được; thu được; có được; đạt được

取得;得到

免费例句

你可以在网上获取资料。

Nǐ kěyǐ zài wǎng shàng huòqǔ zīliào.

HSK5

Bạn có thể lấy tài liệu trực tuyến.

You can obtain materials online.

她想获取更多的经验。

Tā xiǎng huòqǔ gèng duō de jīngyàn.

HSK5

Cô ấy muốn đạt được nhiều kinh nghiệm hơn.

She wants to gain more experience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan