拼
获取
HSK4v 0 · Lv.1
huòqǔ
lấy được; thu được; có được; đạt được
obtain; acquire; gain; win 获取 知识 acquire knowledge 获取 养分 obtain nourishment 获取 胜利 win/secure victory
漢越 hoạch thủ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lấy được; thu được; có được; đạt được
obtain; acquire; gain; win 获取 知识 acquire knowledge 获取 养分 obtain nourishment 获取 胜利 win/secure victory