WinHSK

获悉

HSK7-9v
0 · Lv.1
huòxī

được biết; được tin

漢越 hoạch tất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 得到消息知道 (某事)
义项 vHSK7-9

được biết; được tin

得到消息知道 (某事)

免费例句

他获悉比赛时间已经更改。

Tā huòxī bǐsài shíjiān yǐjīng gēnggǎi.

HSK5

Anh ấy được biết thời gian thi đấu đã thay đổi.

He learned that the competition time had been changed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan