拼
菜刀
HSK4n 0 · Lv.1
càidāo
dao thái rau; dao thái thịt
kitchen knife; cook chopper
漢越 thái đao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 切菜切肉用的刀
等级
义项 ①n≈HSK4
dao thái rau; dao thái thịt
切菜切肉用的刀
免费例句
他用菜刀熟练地切着菜。
Tā yòng càidāo shúliàn de qiē zhe cài.
≈HSK4
Anh ấy dùng dao thái điêu luyện cắt rau.
He skillfully cuts vegetables with a kitchen knife.
奶奶祖传的菜刀用了几十年。
Nǎinai zǔchuán de càidāo yòng le jǐ shí nián.
≈HSK4
Con dao thái gia truyền của bà đã dùng mấy chục năm rồi.
Grandma's heirloom kitchen knife has been used for decades.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分