WinHSK

菜刀

HSK4n
0 · Lv.1
càidāo

dao thái rau; dao thái thịt

kitchen knife; cook chopper

漢越 thái đao

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50