拼
菠菜
HSK1n 0 · Lv.1
bōcài
rau chân vịt
spinach; spinage 菠菜 叶 spinach 菠菜 汤 spinach soup 菠菜 面 spinach noodles
漢越 ba thái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年生或二年生草本植物,叶子略呈三角形,根略带红色,是普通蔬菜也叫菠薐菜
等级
义项 ①n≈HSK1
rau chân vịt
一年生或二年生草本植物,叶子略呈三角形,根略带红色,是普通蔬菜也叫菠薐菜
免费例句
她每天都吃菠菜。
Tā měitiān dōu chī bōcài.
≈HSK4
Cô ấy ăn rau chân vịt mỗi ngày.
She eats spinach every day.
超市里有新鲜的菠菜。
Chāoshì lǐ yǒu xīnxiān de bōcài.
≈HSK4
Siêu thị có rau chân vịt tươi.
There is fresh spinach in the supermarket.
这道菜是用菠菜做的。
Zhè dào cài shì yòng bōcài zuò de.
≈HSK4
Món ăn này được làm từ rau chân vịt.
This dish is made with spinach.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分