拼
菲佣
HSK1n 0 · Lv.1
fēiyōng
Người giúp việc (từ Philippines)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 来自菲律宾的家政服务人员。
等级
义项 ①n≈HSK1
Người giúp việc (từ Philippines)
来自菲律宾的家政服务人员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Người giúp việc (từ Philippines)
Người giúp việc (từ Philippines)
来自菲律宾的家政服务人员。