WinHSK

萄园

HSK4n
0 · Lv.1
táoyuán

Vườn Nho

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 葡萄的种植园,通常用于生产葡萄和葡萄酒。
义项 nHSK4

Vườn Nho

葡萄的种植园,通常用于生产葡萄和葡萄酒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50