WinHSK

萌芽

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
méngyá

sơ khai; nảy mầm; phát sinh; nhen nhúm

漢越 manh nha

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 植物生芽,比喻事物刚发生
  2. 比喻新生的未长成的事物
义项 vHSK7-9

sơ khai; nảy mầm; phát sinh; nhen nhúm

植物生芽,比喻事物刚发生

免费例句

新生事物正处于萌芽阶段。

Xīnshēng shìwù zhèng chǔyú méngyá jiēduàn.

HSK6

Sự vật mới đang trong giai đoạn sơ khai.

New things are in their infancy.

新的项目正在萌芽阶段。

Xīn de xiàngmù zhèngzài méngyá jiēduàn.

HSK6

Dự án mới đang ở giai đoạn sơ khai.

The new project is in its infancy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

nền tảng; nền móng; mầm mống; sự khởi đầu; việc bắt đầu

比喻新生的未长成的事物

免费例句

创新思维是项目成功的萌芽。

Chuàngxīn sīwéi shì xiàngmù chénggōng de méngyá.

HSK6

Tư duy sáng tạo là mầm mống cho sự thành công của dự án.

Innovative thinking is the germ of the project's success.

这次合作的萌芽十分可贵。

Zhè cì hézuò de méngyá shífēn kěguì.

HSK6

Sự khởi đầu của sự hợp tác này rất đáng quý.

The beginning of this cooperation is very precious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan