拼
萝莉
HSK7-9n, locativ 0 · Lv.1
luólì
Lolita (trẻ em gái dễ thương)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指可爱的小女孩。
等级
义项 ①n, locativ≈HSK7-9
Lolita (trẻ em gái dễ thương)
指可爱的小女孩。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lolita (trẻ em gái dễ thương)
Lolita (trẻ em gái dễ thương)
指可爱的小女孩。