WinHSK

萨特

HSK7-9n
0 · Lv.1

sartre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法国哲学家、作家
义项 nHSK7-9

sartre

法国哲学家、作家

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
帕萨特pà sà tèHSK7-9passat