WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
落叶
HSK4
n
0 · Lv.1
luò
yè
lá rụng
fallen leaves 把 落叶 扫到墙角 sweep the fallen leaves into a corner
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
落叶剂
luò yè jì
HSK7-9
chất rụng lá
落叶层
luò yè céng
HSK4
tầng lá rụng
落叶松
luò yè sōng
HSK4
cây thông rụng
落叶树
luò yè shù
HSK4
cây rụng lá
落叶归根
luò yè guī gēn
HSK6
lá rụng về cội
查词
复习
真题
工具
我的