拼
落寞
HSK6adj 0 · Lv.1
luòmò
vắng vẻ; vắng tanh; hiu quạnh; cô đơn
lonely; desolate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷落;寂寞
等级
义项 ①adj≈HSK6
vắng vẻ; vắng tanh; hiu quạnh; cô đơn
冷落;寂寞
免费例句
冬天的夜晚显得很落寞。
dōngtiān de yèwǎn xiǎnde hěn luòmò.
≈HSK6
Đêm mùa đông trông thật vắng vẻ.
Winter nights feel very lonely.
落寞的街道上没有人影。
Luòmò de jiēdào shàng méiyǒu rényǐng.
≈HSK6
Con phố vắng vẻ không một bóng người.
The lonely street was empty of people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分