WinHSK

著名

HSK4adj
0 · Lv.1
zhùmíng

trứ danh; có tiếng; nổi tiếng

漢越 trứ danh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有显赫名声的
义项 adjHSK4

trứ danh; có tiếng; nổi tiếng

有显赫名声的

免费例句

他拥有一家著名的企业。

tā yōngyǒu yī jiā zhùmíng de qǐyè.

HSK4

Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nổi tiếng.

He owns a famous company.

这部电影非常著名。

Zhè bù diànyǐng fēicháng zhùmíng.

HSK4

Bộ phim này cực kỳ nổi tiếng.

This movie is very famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan