拼
著急
HSK4adj 0 · Lv.1
zhùjí
nóng nảy; bồn chồn; lo lắng; không yên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急躁不安
等级
义项 ①adj≈HSK4
nóng nảy; bồn chồn; lo lắng; không yên
急躁不安
免费例句
他们对考试非常着急。
Tāmen duì kǎoshì fēicháng zháojí.
≈HSK4
Họ rất lo lắng về kỳ thi.
They are very anxious about the exam.
她听到消息后很着急。
tā tīng dào xiāoxi hòu hěn zháojí.
≈HSK4
Cô ấy rất lo lắng sau khi nghe tin.
She was very anxious after hearing the news.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分