WinHSK

著述

HSK5n, v
0 · Lv.1
zhùshù

sáng tác; biên soạn; viết lách

book or article; work 主要 著述 major works 著述 颇丰 write many books and essays; be a prolific writer [ 相关词条 ] 著述等身 one's writings piled up to one's own height—write many books and essays; be a prolific writer

漢越 trứ thuật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 著作1;编纂
  2. 著作和编纂的成品
义项 vHSK5

sáng tác; biên soạn; viết lách

著作1;编纂

义项 nHSK5

tác phẩm; trứ thuật

著作和编纂的成品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan