拼
葛藤
HSK1n 0 · Lv.1
géténg
lằng nhằng; dây cà ra dây muống; dây mơ rễ má (quan hệ không rõ ràng)
entangled relations
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻纠缠不清的关系
等级
义项 ①n≈HSK1
lằng nhằng; dây cà ra dây muống; dây mơ rễ má (quan hệ không rõ ràng)
比喻纠缠不清的关系
免费例句
她不想卷入那些葛藤。
Tā bùxiǎng juǎnrù nàxiē géténg.
≈HSK6
Cô ấy không muốn dính vào mớ quan hệ rắc rối đó.
She doesn't want to get involved in those entanglements.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分