WinHSK

葡挞

HSK1n
0 · Lv.1

bánh tart nho; Bánh tart nho là một loại bánh ngọt có lớp vỏ giòn và nhân thường làm từ nho hoặc các loại trái cây khác.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 葡挞是一种甜点,通常有酥脆的外壳和用葡萄或其他水果制成的馅料。
义项 nHSK1

bánh tart nho; Bánh tart nho là một loại bánh ngọt có lớp vỏ giòn và nhân thường làm từ nho hoặc các loại trái cây khác.

葡挞是一种甜点,通常有酥脆的外壳和用葡萄或其他水果制成的馅料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan