WinHSK

葵涌

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
kuíyǒng

Quỳ Xung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地名。
  2. 葵涌是一个地名,位于中国香港的一个地区。这个名字中的“葵”指的是向日葵,而“涌”则表示水流或涌动的意思。
义项 nlocal, nHSK1

Quỳ Xung

地名。

义项 nlocal, nHSK1

Kwai Cheong; Khu vực Khu vực; Khu vực của hoa hướng dương

葵涌是一个地名,位于中国香港的一个地区。这个名字中的“葵”指的是向日葵,而“涌”则表示水流或涌动的意思。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan