拼
蒙眬
HSK1adj 0 · Lv.1
ménglóng
mơ màng; mơ mơ màng màng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快要睡着或刚醒时,两眼半开半闭,看东西模糊的样子
等级
义项 ①adj≈HSK1
mơ màng; mơ mơ màng màng
快要睡着或刚醒时,两眼半开半闭,看东西模糊的样子
免费例句
他蒙眬地醒了过来。
Tā ménglóng de xǐng le guòlái.
≈HSK6
Anh ấy tỉnh dậy trong mơ màng.
He woke up groggily.
她的眼睛有点蒙眬。
tā de yǎnjīng yǒudiǎn ménglóng.
≈HSK6
Đôi mắt cô ấy hơi mơ màng.
Her eyes are a bit drowsy.
孩子们蒙眬地睁开眼。
háizimen ménglóng de zhēngkāi yǎn.
≈HSK6
Bọn trẻ mơ màng mở mắt ra.
The children opened their eyes drowsily.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分