拼
蒙面
HSK7-9v 0 · Lv.1
méngmiàn
che mặt
cover one's face with sth [ 相关词条 ] 蒙面大盗 [名] masked bandit/burglar 蒙面人 [名] masked person 蒙面袜 [名] stocking mask
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遮住面部。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
che mặt
遮住面部。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分