WinHSK

蒸发

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēngfā

bốc hơi

disappear; vanish [ 相关词条 ] 蒸发计 [名] evaporimeter

漢越 chưng phát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 液体表面缓慢地转化成气体
  2. 比喻消失不见
义项 vHSK7-9

bốc hơi

液体表面缓慢地转化成气体

免费例句

那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。

HSK5

水蒸气一下子就蒸发了。

shuǐ zhēng qì yī xià zi jiù zhēng fā le

HSK5

Hơi nước bốc hơi ngay lập tức.

The water vapor evaporated instantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

biến mất; tan biến

比喻消失不见

免费例句

人群在暴雨中迅速散去。

Rénqún zài bàoyǔ zhōng xùnsù sànqù.

HSK5

Đám đông nhanh chóng tan biến trong cơn mưa lớn.

The crowd quickly dispersed in the heavy rain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50