WinHSK

蒸馏

HSK1v
0 · Lv.1
zhēnɡliú

cất; chưng; chưng cất; cách chưng

漢越 chưng lựu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把液体混合物加热沸腾,使其中沸点较低的组分首先变成蒸气,再冷凝成液体,以与其他组分分离或除去所含杂质
义项 vHSK1

cất; chưng; chưng cất; cách chưng

把液体混合物加热沸腾,使其中沸点较低的组分首先变成蒸气,再冷凝成液体,以与其他组分分离或除去所含杂质

免费例句

我们可以用蒸馏法净化水。

wǒmen kěyǐ yòng zhēngliúfǎ jìnghuà shuǐ.

HSK6

Chúng ta có thể sử dụng phương pháp chưng cất để làm sạch nước.

We can purify water using distillation.

水可以通过蒸馏来提纯。

Shuǐ kěyǐ tōngguò zhēngliú lái tíchún.

HSK6

Nước có thể được tinh chế bằng phương pháp chưng cất.

Water can be purified through distillation.

水可以通过蒸馏来提纯。

Shuǐ kěyǐ tōngguò zhēngliú lái tí chún.

HSK6

Nước có thể được tinh chế bằng phương pháp chưng cất.

Water can be purified through distillation.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50