WinHSK

蓬乱

HSK7-9adj
0 · Lv.1
pénɡluàn

rối tung; bù xù (tóc, cỏ); chợp bợp

漢越 bồng loạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草、头发等松散杂乱; 蓬松
  2. bờm xờm
义项 adjHSK7-9

rối tung; bù xù (tóc, cỏ); chợp bợp

草、头发等松散杂乱; 蓬松

义项 adjHSK7-9

bờm xờm

bờm xờm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan