拼
蓬盖
HSK7-9n 0 · Lv.1
pénggài
mái che; vỏ bọc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于形容一种覆盖物,通常是用来保护或遮挡的结构。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mái che; vỏ bọc
用于形容一种覆盖物,通常是用来保护或遮挡的结构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mái che; vỏ bọc
mái che; vỏ bọc
用于形容一种覆盖物,通常是用来保护或遮挡的结构。