WinHSK

蔚为

HSK7-9v
0 · Lv.1
wèiwèi

Trở thành, phát triển thành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形成某种风气或景象
义项 vHSK7-9

Trở thành, phát triển thành

形成某种风气或景象

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50