拼
蔼蔼
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ǎiǎi
tốt tươi; um tùm; sum suê (cây cối); phong phú; phồn thịnh
dim; dark
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容树木茂盛
- 形容昏暗
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tốt tươi; um tùm; sum suê (cây cối); phong phú; phồn thịnh
形容树木茂盛
义项 ②adj≈HSK7-9
tối; mờ tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; thẫm; sẫm
形容昏暗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分