WinHSK

蔽芾

HSK1adj
0 · Lv.1
fèi

tươi tốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lush
  2. luxuriant
  3. young (plants)
义项 adjHSK1

tươi tốt

lush

义项 adjHSK1

xum xuê

luxuriant

义项 adjHSK1

non (thực vật)

young (plants)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan