WinHSK

蕉农

HSK4n
0 · Lv.1
jiāonóng

nông dân trồng chuối; người trồng chuối

banana grower/planter/farmer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以种植香蕉为生的农民
义项 nHSK4

nông dân trồng chuối; người trồng chuối

以种植香蕉为生的农民

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan