WinHSK

蕾丝

HSK7-9n
0 · Lv.1
lěi

ren; vải ren

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种纺织品,通常由网眼组织构成
义项 nHSK7-9

ren; vải ren

是一种纺织品,通常由网眼组织构成

免费例句

她用蕾丝装饰婚礼现场。

Tā yòng lěisī zhuāngshì hūnlǐ xiànchǎng.

HSK6

Cô ấy đã trang trí đám cưới bằng ren.

She decorated the wedding with lace.

我喜欢用蕾丝做衣服。

wǒ xǐhuān yòng lěisī zuò yīfu.

HSK6

Tôi thích may áo bằng ren.

I like to make clothes with lace.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50