拼
薄寮
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
báoliáo
Bạc Liêu; tỉnh Bạc Liêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 薄辽省
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Bạc Liêu; tỉnh Bạc Liêu
薄辽省
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bạc Liêu; tỉnh Bạc Liêu
Bạc Liêu; tỉnh Bạc Liêu
薄辽省