WinHSK

薯饼

HSK6n
0 · Lv.1
shǔbǐng

bánh khoai tây chiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用薯类制成的饼。
  2. 一种用土豆制成的饼,通常是将土豆切碎或磨成泥后,加入其他配料,然后煎或炸制成的食品。
义项 nHSK6

bánh khoai tây chiên

用薯类制成的饼。

义项 nHSK6

croquette; Bánh khoai tây; Bánh chiên khoai tây

一种用土豆制成的饼,通常是将土豆切碎或磨成泥后,加入其他配料,然后煎或炸制成的食品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan