拼
藏医
HSK5n 0 · Lv.1
cángyī
y học truyền thống Tây Tạng
doctor/practitioner specialized in traditional Tibetan medicine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 藏族的传统医学
- 用藏族传统医学理论和方法治病的医生
等级
义项 ①n≈HSK5
y học truyền thống Tây Tạng
藏族的传统医学
义项 ②n≈HSK5
thầy thuốc Tây Tạng; bác sĩ Tây tạng (thầy thuốc chữa bệnh theo phương pháp và lý luận y học truyền thống Tây Tạng)
用藏族传统医学理论和方法治病的医生
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分